Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank18,700/ 18,940 (-100/ -110) # 1,941
SJC 1L, 10L, 1KG18,640/ 18,940 (-150/ -150) # 1,940
SJC 1c, 2c, 5c18,610/ 18,910 (-30/ -30) # 1,910
SJC 0,5c18,610/ 18,920 (-30/ -30) # 1,920
SJC 99,99%18,410/ 18,760 (-30/ -30) # 1,760
SJC 99%17,925/ 18,575 (-29/ -29) # 1,574
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 03/03/2026 07:01 73 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-03 07:01:19
Loại Vàng Mua Bán
95% 165,521 168,021
99.9% 173,912 176,412
99.99% 174,191 176,691
Mảnh 186,092 189,092
Thế Giới 5,337.23 5,337.23
Thay Đổi(%) 0.29 15.43
Giá Dầu 71.001 71.001
Mảnh cao hơn thế giới: 17,018,340
99.99% cao hơn thế giới: 5,284,769
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 03/03/2026 07:01 56 like this.
Cập nhật: 2026-03-03 07:01:07
Tên Mua Bán TG
AUD 18,539 18,669 0.70980
CAD 19,112 19,247 0.73081
CHF 33,586 33,826 1.28356
EUR 30,739 30,889 1.16945
GBP 35,056 35,326 1.34071
JPY 166.88 168.28 0.00632
NZD 15,478 15,658 0.59438
K18 26,575 26,715 98.2138
HKD 3,348 3,418 0.12798
SGD 20,637 20,772 0.78565
THB 837.38 847.38 0.03190
CNY 3,791 3,861 0.14540
KRW 17.81 18.41 0.00071
TWD 820.44 828.44 0.03176
#00000#

Hoang9999 - Cà Mau 03/03/2026 06:34 35 like this.
tới zà chưa thấy 55xx mục tiu 46xx#00025##00005#

Cá Rán - Hà Nội 02/03/2026 14:42 95 like this.
Mục tiêu kít hướng tới 56xx, sjc 200tr/que #00002# #00005# #00033#
^firework^ 5404 ^firework^. Đêm nay Mẽo tâng lên 55xx #00018#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/03/2026 13:25 64 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-02 13:24:33
Loại Vàng Mua Bán
95% 166,916 168,716
99.9% 175,594 177,394
99.99% 175,856 177,656
Mảnh 186,539 189,039
Thế Giới 5,377.78 5,377.78
Thay Đổi(%) 1.87 98.7
Giá Dầu 71.967 71.967
Mảnh cao hơn thế giới: 15,961,121
99.99% cao hơn thế giới: 5,189,950
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/03/2026 13:24 43 like this.
Cập nhật: 2026-03-02 13:24:26
Tên Mua Bán TG
AUD 18,469 18,609 0.70705
CAD 19,113 19,243 0.73184
CHF 33,914 34,094 1.29872
EUR 30,843 30,973 1.17410
GBP 35,012 35,272 1.33856
JPY 166.97 168.27 0.00641
NZD 15,490 15,660 0.59539
K18 26,573 26,693 97.8605
HKD 3,346 3,416 0.12786
SGD 20,647 20,777 0.78651
THB 833.92 845.42 0.03177
CNY 3,781 3,851 0.14524
KRW 18.04 18.64 0.00065
TWD 818.93 826.93 0.03164
#00000#

Monica Nga - Đắc Lắc 02/03/2026 10:42 13 like this.
kít lên đỉnh củ nội 20 tr chăng híc #00011#

Hieu_Nguyễn - Đồng Nai 02/03/2026 08:23 8 like this.
Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh #00047#. chính xác luôn pak

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 02/03/2026 07:39 16 like this.
Đánh dữ dội vậy mà vàng lên ko nổi thì hiểu rùi !#00006##00018#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/03/2026 07:22 66 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-02 07:22:00
Loại Vàng Mua Bán
95% 165,912 168,912
99.9% 174,194 177,194
99.99% 174,544 177,544
Mảnh 185,899 188,899
Thế Giới 5,356.66 5,356.66
Thay Đổi(%) 1.47 77.76
Giá Dầu 71.812 71.812
Mảnh cao hơn thế giới: 16,281,841
99.99% cao hơn thế giới: 5,592,152
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/03/2026 07:22 52 like this.
Cập nhật: 2026-03-02 07:21:55
Tên Mua Bán TG
AUD 18,451 18,601 0.70690
CAD 19,092 19,242 0.73165
CHF 33,883 34,083 1.30017
EUR 30,874 31,024 1.17722
GBP 35,104 35,404 1.34199
JPY 167.69 169.19 0.00642
NZD 15,502 15,702 0.59642
K18 26,563 26,713 97.6299
HKD 3,338 3,448 0.12775
SGD 20,649 20,809 0.78761
THB 837.19 847.79 0.03199
CNY 3,788 3,888 0.14596
KRW 18.07 18.77 0.00065
TWD 818.11 831.36 0.03186
#00000#

Monica Nga - Đắc Lắc 02/03/2026 06:12 20 like this.
vừa mở cửa em vàng bay 100 s rồi #00016#

Hoang9999 - Cà Mau 01/03/2026 18:27 26 like this.
qua nay bóng chồi 500k gê#00025##00005#

Minh18 - TP. Hồ Chí Minh 01/03/2026 08:43 33 like this.
Giá vàng hiện tại phụ thuộc vào giáo chủ và sự kháng cự của Iran. Hy vọng mọi điều tốt đẹp đến với nhân dân Iran.

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 01/03/2026 07:09 21 like this.
Giáo chủ đã xong ! Mai ai về nhà nấy ! Kit rơi !#00006##00005#

Dinhhung - TP. Hồ Chí Minh 28/02/2026 20:39 1 like this.
Mỹ -israel tấn công iran đang đẩy giá vàng thế giới tăng mạnh, tăng 3.82% lên mức 5441$. #00020#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 28/02/2026 11:04 14 like this.
Vàng nội chiều tụt cho coi !#00006#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 28/02/2026 09:17 77 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-28 09:16:44
Loại Vàng Mua Bán
95% 160,200 162,200
99.9% 169,700 171,700
99.99% 170,000 172,000
Mảnh 183,000 185,500
Thế Giới 5,277.48 5,277.98
Thay Đổi(%) 1.82 94.43
Giá Dầu 67.245 67.245
Mảnh cao hơn thế giới: 16,544,814
99.99% cao hơn thế giới: 3,574,076
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 28/02/2026 09:17 46 like this.
Cập nhật: 2026-02-28 09:16:44
Tên Mua Bán TG
AUD 18,471 18,591 0.71161
CAD 19,011 19,131 0.73250
CHF 33,737 33,937 1.30000
EUR 30,838 30,958 1.18180
GBP 35,055 35,310 1.34830
JPY 166.71 167.96 0.00641
NZD 15,500 15,650 0.59969
K18 26,430 26,550 97.3320
HKD 3,337 3,397 0.12782
SGD 20,606 20,736 0.78990
THB 839.04 847.04 0.03220
CNY 3,773 3,843 0.14580
KRW 17.86 18.46 0.00069
TWD 814.51 824.51 0.03182
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 28/02/2026 05:37 87 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 114u (5280 - 5166), đóng cửa tại 5278. Kết thúc phiên cuối tuần quỹ S tiếp tục mua vào 3.43T nữa, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1101.33T trị giá hơn 184,864 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 27/02/2026 14:03 68 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-27 14:02:48
Loại Vàng Mua Bán
95% 158,533 160,533
99.9% 167,828 169,828
99.99% 168,083 170,083
Mảnh 180,546 183,046
Thế Giới 5,187.39 5,187.39
Thay Đổi(%) 0.04 1.88
Giá Dầu 65.729 65.729
Mảnh cao hơn thế giới: 16,795,254
99.99% cao hơn thế giới: 4,452,954
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 27/02/2026 14:02 53 like this.
Cập nhật: 2026-02-27 14:02:40
Tên Mua Bán TG
AUD 18,489 18,609 0.71233
CAD 18,998 19,118 0.73132
CHF 33,647 33,797 1.29299
EUR 30,819 30,939 1.18021
GBP 35,051 35,311 1.34660
JPY 166.88 168.08 0.00642
NZD 15,486 15,636 0.59875
K18 26,450 26,570 97.4239
HKD 3,334 3,394 0.12771
SGD 20,621 20,741 0.79021
THB 839.27 847.27 0.03215
CNY 3,780 3,850 0.14571
KRW 17.81 18.41 0.00071
TWD 816.49 826.49 0.03185
#00000#

Hoang9999 - Cà Mau 27/02/2026 07:50 48 like this.
bóng rút dần về cao gơn 1t/1t5 là ok

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 27/02/2026 07:29 73 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-02-27 07:28:40
Loại Vàng Mua Bán
95% 158,942 160,942
99.9% 168,195 170,195
99.99% 168,457 170,457
Mảnh 180,327 182,827
Thế Giới 5,189.15 5,189.15
Thay Đổi(%) 0.09 4.61
Giá Dầu 65.219 65.219
Mảnh cao hơn thế giới: 16,912,917
99.99% cao hơn thế giới: 5,121,685
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 27/02/2026 07:28 55 like this.
Cập nhật: 2026-02-27 07:28:02
Tên Mua Bán TG
AUD 18,469 18,609 0.71043
CAD 19,024 19,164 0.73074
CHF 33,689 33,879 1.29307
EUR 30,892 31,032 1.18029
GBP 35,132 35,402 1.34908
JPY 167.32 168.72 0.00644
NZD 15,504 15,674 0.59800
K18 26,385 26,505 97.4587
HKD 3,331 3,391 0.12777
SGD 20,674 20,814 0.79100
THB 837.27 846.27 0.03209
CNY 3,779 3,849 0.14590
KRW 18.02 18.62 0.00074
TWD 818.12 828.12 0.03193
#00000#